ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cái đầu nóng" (1件)
cái đầu nóng
日本語
名短気な人、熱くなった頭
Với cái đầu nóng, anh ấy thường đưa ra quyết định sai lầm.
短気な彼は、よく間違った決断を下す。
類語検索結果 "cái đầu nóng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cái đầu nóng" (1件)
Với cái đầu nóng, anh ấy thường đưa ra quyết định sai lầm.
短気な彼は、よく間違った決断を下す。
