menu_book
見出し語検索結果 "cái đầu nóng" (1件)
cái đầu nóng
日本語
名短気な人、熱くなった頭
Với cái đầu nóng, anh ấy thường đưa ra quyết định sai lầm.
短気な彼は、よく間違った決断を下す。
swap_horiz
類語検索結果 "cái đầu nóng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cái đầu nóng" (1件)
Với cái đầu nóng, anh ấy thường đưa ra quyết định sai lầm.
短気な彼は、よく間違った決断を下す。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)